Dino Kids

Chữ 宿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

宿

Nghĩa
nhà trọ, chỗ nghỉ
Âm Hán Việt
túc (tú)
Âm On
シュク shuku
Âm Kun
やど yado、やど(る) yadoru、やど(す) yadosu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 宿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とまる ところ。やど。
Tiếng Anh
inn, lodging
Tiếng Hàn
숙소 (수·숙)
Tiếng Trung
旅馆、住宿

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュク shuku · âm On

やど yado · âm Kun

やど(る) yadoru · âm Kun · ít gặp

やど(す) yadosu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 宿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 宿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.