Dino Kids

Chữ 砕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

砕

Nghĩa
đập vỡ, vỡ vụn
Âm Hán Việt
toái
Âm On
サイ sai
Âm Kun
くだ(く) kudaku、くだ(ける) kudakeru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
石 bộ thạch
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
碎

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 砕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くだく。こなごなに する。
Tiếng Anh
smash, crush
Tiếng Hàn
부수다, 부서지다 (쇄)
Tiếng Trung
打碎、粉碎 (碎)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On · ít gặp

くだ(く) kudaku · âm Kun · ít gặp

くだ(ける) kudakeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 砕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 砕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.