Dino Kids

Chữ 侯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

侯

Nghĩa
chư hầu, hầu tước
Âm Hán Việt
hầu
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 侯, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むかしの とのさま。きぞくの くらい。
Tiếng Anh
feudal lord, marquis
Tiếng Hàn
제후, 후작 (후)
Tiếng Trung
诸侯、侯爵

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 侯 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 侯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.