Dino Kids

Chữ 確: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

確

Nghĩa
chắc chắn
Âm Hán Việt
xác
Âm On
カク kaku
Âm Kun
たし(か) tashika、たし(かめる) tashikameru
Số nét
15 nét
Bộ thủ
石 bộ thạch
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 確, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たしか。まちがいが ない。
Tiếng Anh
sure, certain
Tiếng Hàn
확실하다, 틀림없다 (확)
Tiếng Trung
确实、确认 (确)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On

たし(か) tashika · âm Kun

たし(かめる) tashikameru · âm Kun

Tập viết chữ 確 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 確 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.