Chữ 確: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
確
- Nghĩa
- chắc chắn
- Âm Hán Việt
- xác
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- たし(か) tashika、たし(かめる) tashikameru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たしか。まちがいが ない。
- Tiếng Anh
- sure, certain
- Tiếng Hàn
- 확실하다, 틀림없다 (확)
- Tiếng Trung
- 确实、确认 (确)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On
正確
chính xác
この 時計は 正確に 動いて います。
Chiếc đồng hồ này chạy chính xác.
たし(か) tashika · âm Kun
確か
chắc chắn
それは 確かな 話だと 思います。
Tôi nghĩ đó là chuyện chắc chắn.
たし(かめる) tashikameru · âm Kun
確かめる
kiểm lại cho chắc
答えを もう一度 確かめます。
Tôi kiểm lại đáp án một lần nữa.
Tập viết chữ 確 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 確 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.