Dino Kids

Chữ 衛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

衛

Nghĩa
bảo vệ, canh giữ
Âm Hán Việt
vệ
Âm On
エイ ei
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
行 bộ hành
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
衞

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 衛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まもる。みはる。
Tiếng Anh
guard, protect
Tiếng Hàn
지키다 (위)
Tiếng Trung
保卫、守护 (卫)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

Tập viết chữ 衛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 衛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.