Chữ 祈: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
祈
- Nghĩa
- cầu nguyện
- Âm Hán Việt
- kỳ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- いの(る) inoru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 祈
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いのる。ねがう。
- Tiếng Anh
- pray
- Tiếng Hàn
- 빌다, 기도하다 (기)
- Tiếng Trung
- 祈祷、祈求
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On · ít gặp
祈願
cầu nguyện
神社で 合格を 祈願します。
Tôi tới đền cầu thi đỗ.
いの(る) inoru · âm Kun
祈る
cầu nguyện
家族の 健康を 祈ります。
Tôi cầu cho gia đình khoẻ mạnh.
Tập viết chữ 祈 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 祈 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.