Dino Kids

Chữ 猛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

猛

Nghĩa
dữ dội, mãnh liệt
Âm Hán Việt
mãnh
Âm On
モウ mou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
犬 bộ khuyển
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 猛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たけだけしい。とても はげしい。
Tiếng Anh
fierce
Tiếng Hàn
사납다, 맹렬하다 (맹)
Tiếng Trung
凶猛、猛烈

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

モウ mou · âm On

Tập viết chữ 猛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 猛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.