Chữ 窃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
窃
- Nghĩa
- trộm, lén lút
- Âm Hán Việt
- thiết
- Âm On
- セツ setsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 穴 bộ huyệt
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 竊
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぬすむ。こっそり。
- Tiếng Anh
- steal, secretly
- Tiếng Hàn
- 훔치다, 몰래 (절)
- Tiếng Trung
- 盗窃、偷偷
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On · ít gặp
窃盗
trộm cắp
窃盗を ふせぐ 対策です。
Đây là biện pháp phòng chống trộm cắp.
Tập viết chữ 窃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 窃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.