Dino Kids

Chữ 笑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

笑

Nghĩa
cười
Âm Hán Việt
tiếu
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
わら(う) warau、え(む) emu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 笑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わらう。えむ。
Tiếng Anh
laugh, smile
Tiếng Hàn
웃다 (소)
Tiếng Trung
笑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

わら(う) warau · âm Kun

え(む) emu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 笑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 笑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.