Chữ 例: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
例
- Nghĩa
- ví dụ
- Âm Hán Việt
- lệ
- Âm On
- レイ rei
- Âm Kun
- たと(える) tatoeru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たとえ。れい。
- Tiếng Anh
- example
- Tiếng Hàn
- 예, 보기 (례·예)
- Tiếng Trung
- 例子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レイ rei · âm On
例文
câu ví dụ
教科書の 例文を 読みます。
Tôi đọc câu ví dụ trong sách giáo khoa.
たと(える) tatoeru · âm Kun · ít gặp
例える
ví như
山に 例えて 説明します。
Tôi giải thích bằng cách ví như ngọn núi.
Tập viết chữ 例 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 例 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.