Dino Kids

Chữ 粛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

粛

Nghĩa
nghiêm trang, chỉnh đốn
Âm Hán Việt
túc
Âm On
シュク shuku
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
聿 bộ duật
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
肅

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 粛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おごそかで しずか。ひきしめる。
Tiếng Anh
solemn, strict
Tiếng Hàn
엄숙하다, 바로잡다 (숙)
Tiếng Trung
严肃、整顿 (肃)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュク shuku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 粛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 粛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.