Chữ 精: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
精
- Nghĩa
- tinh thần, kỹ càng
- Âm Hán Việt
- tinh
- Âm On
- セイ sei、ショウ* shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 米 bộ mễ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こころの ちから。こまかくて くわしい。
- Tiếng Anh
- spirit, fine
- Tiếng Hàn
- 정신, 꼼꼼하다 (정)
- Tiếng Trung
- 精神、精细
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
精神
tinh thần
精神を 集中して 取り組みます。
Tôi tập trung tinh thần vào việc.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 精 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 精 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.