Chữ 索: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
索
- Nghĩa
- tìm kiếm, dây thừng
- Âm Hán Việt
- sách (tác)
- Âm On
- サク saku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さがしもとめる。ふとい つな。
- Tiếng Anh
- search, rope
- Tiếng Hàn
- 찾다, 밧줄 (삭·색)
- Tiếng Trung
- 搜索、绳索
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サク saku · âm On
検索
tra cứu, tìm kiếm
言葉を 検索します。
Tôi tra từ.
Tập viết chữ 索 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 索 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.