Dino Kids

Chữ 縫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

縫

Nghĩa
khâu, may
Âm Hán Việt
phùng (phúng)
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
ぬ(う) nuu
Số nét
16 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 縫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぬう。はりと いとで つなぐ。
Tiếng Anh
sew
Tiếng Hàn
꿰매다, 바느질하다 (봉)
Tiếng Trung
缝、缝补 (缝)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

ぬ(う) nuu · âm Kun

Tập viết chữ 縫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 縫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.