Dino Kids

Chữ 缶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

缶

Nghĩa
lon, hộp thiếc
Âm Hán Việt
quán (phữu, phẫu, phũ)
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
缶 bộ phẫu
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
罐

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 缶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かん。きんぞくで できた いれもの。
Tiếng Anh
can, tin
Tiếng Hàn
깡통, 캔 (부)
Tiếng Trung
罐、易拉罐

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On

Tập viết chữ 缶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 缶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.