Chữ 培: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
培
- Nghĩa
- vun trồng, bồi đắp
- Âm Hán Việt
- bồi (bậu)
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- つちか(う) tsuchikau
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つちを かけて そだてる。ちからを やしなう。
- Tiếng Anh
- cultivate, foster
- Tiếng Hàn
- 가꾸다, 기르다 (배)
- Tiếng Trung
- 栽培、培养
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
栽培
trồng trọt
教室で トマトを 栽培します。
Chúng em trồng cà chua trong lớp.
つちか(う) tsuchikau · âm Kun · ít gặp
培う
bồi đắp
毎日の 練習で 力を 培います。
Luyện tập mỗi ngày để bồi đắp sức mạnh.
Tập viết chữ 培 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 培 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.