Dino Kids

Chữ 群: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

群

Nghĩa
bầy, đàn
Âm Hán Việt
quần
Âm On
グン gun
Âm Kun
む(れる) mureru、む(れ) mure、むら* mura
Số nét
13 nét
Bộ thủ
羊 bộ dương
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 群, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むれ。あつまり。
Tiếng Anh
flock, group
Tiếng Hàn
무리, 떼 (군)
Tiếng Trung
群、一群

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

グン gun · âm On

む(れる) mureru · âm Kun · ít gặp

む(れ) mure · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 群 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 群 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.