Chữ 節: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
節
- Nghĩa
- đốt (tre), mùa
- Âm Hán Việt
- tiết (tiệt)
- Âm On
- セツ setsu、セチ* sechi
- Âm Kun
- ふし fushi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 節
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たけの ふし。きせつ。
- Tiếng Anh
- joint, season
- Tiếng Hàn
- 마디, 철 (절)
- Tiếng Trung
- 竹节、季节 (节)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On
季節
mùa
一年に 四つの 季節が あります。
Một năm có bốn mùa.
ふし fushi · âm Kun · ít gặp
節
đốt (tre)
竹の 節を 数えます。
Tôi đếm đốt tre.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 節 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 節 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.