Dino Kids

Chữ 肢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肢

Nghĩa
tay chân, nhánh
Âm Hán Việt
chi
Âm On
シ shi
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 肢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てと あし。わかれた もの。
Tiếng Anh
limb, branch
Tiếng Hàn
팔다리, 갈래 (지)
Tiếng Trung
肢体、分支

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シ shi · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 肢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.