Chữ 但: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
但
- Nghĩa
- nhưng, tuy nhiên
- Âm Hán Việt
- đãn
- Âm On
- —
- Âm Kun
- ただ(し) tadashi
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ただし。けれども。
- Tiếng Anh
- but, however
- Tiếng Hàn
- 다만, 단 (단)
- Tiếng Trung
- 但是、不过
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ただ(し) tadashi · âm Kun · ít gặp
但し
tuy nhiên, lưu ý là
但し 雨の 日は 休みです。
Tuy nhiên ngày mưa thì nghỉ.
Tập viết chữ 但 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 但 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.