Chữ 肺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
肺
- Nghĩa
- phổi
- Âm Hán Việt
- phế
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いきを する ところ。はい。
- Tiếng Anh
- lungs
- Tiếng Hàn
- 허파, 폐 (폐)
- Tiếng Trung
- 肺
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On
肺
phổi
息を 吸うと 肺が ふくらみます。
Hít vào thì phổi phồng lên.
Tập viết chữ 肺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 肺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.