Dino Kids

Chữ 絹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

絹

Nghĩa
lụa, tơ tằm
Âm Hán Việt
quyên
Âm On
ケン ken
Âm Kun
きぬ kinu
Số nét
13 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 絹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かいこの いとで できた ぬの。
Tiếng Anh
silk
Tiếng Hàn
비단 (견)
Tiếng Trung
丝绸、丝 (绢)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On · ít gặp

きぬ kinu · âm Kun

Tập viết chữ 絹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 絹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.