Dino Kids

Chữ 腎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

腎

Nghĩa
thận
Âm Hán Việt
thận
Âm On
ジン jin
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 腎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
じんぞう。
Tiếng Anh
kidney
Tiếng Hàn
콩팥 (신)
Tiếng Trung
肾、肾脏 (肾)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジン jin · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 腎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 腎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.