Dino Kids

Chữ 膳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

膳

Nghĩa
mâm cơm, bữa ăn
Âm Hán Việt
thiện
Âm On
ゼン zen
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 膳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ごはんを のせる だい。しょくじ。
Tiếng Anh
meal tray, meal
Tiếng Hàn
밥상, 식사 (선)
Tiếng Trung
餐盘、饭菜

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゼン zen · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 膳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 膳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.