Dino Kids

Chữ 骸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

骸

Nghĩa
bộ xương, vỏ ngoài
Âm Hán Việt
hài
Âm On
ガイ gai
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
骨 bộ cốt
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 骸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほね。なかみの ない そとがわ。
Tiếng Anh
skeleton, shell
Tiếng Hàn
뼈, 껍데기 (해)
Tiếng Trung
骨骸、空壳

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガイ gai · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 骸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 骸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.