Dino Kids

Chữ 臆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

臆

Nghĩa
nhút nhát, phỏng đoán
Âm Hán Việt
ức
Âm On
オク oku
Âm Kun
—
Số nét
17 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 臆, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おくびょう。おしはかる。
Tiếng Anh
timid, guess
Tiếng Hàn
겁내다, 짐작하다 (억)
Tiếng Trung
胆怯、臆测

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オク oku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 臆 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 臆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.