Dino Kids

Chữ 臭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

臭

Nghĩa
hôi, mùi
Âm Hán Việt
xú (khứu)
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
くさ(い) kusai、にお(い) nioi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
自 bộ tự
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
臭

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 臭, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くさい。いやな におい。
Tiếng Anh
smelly, odor
Tiếng Hàn
냄새나다, 냄새 (취)
Tiếng Trung
臭、臭味

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

くさ(い) kusai · âm Kun

にお(い) nioi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 臭 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 臭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.