Dino Kids

Chữ 渋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

渋

Nghĩa
chát, trì trệ
Âm Hán Việt
sáp
Âm On
ジュウ juu
Âm Kun
しぶ shibu、しぶ(い) shibui、しぶ(る) shiburu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
澁

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 渋, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しぶい。すらすら すすまない。
Tiếng Anh
astringent, sluggish
Tiếng Hàn
떫다, 막히다 (삽)
Tiếng Trung
涩、不顺畅 (涩)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュウ juu · âm On · ít gặp

しぶ shibu · âm Kun · ít gặp

しぶ(い) shibui · âm Kun

しぶ(る) shiburu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 渋 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 渋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.