Chữ 渋: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
渋
- Nghĩa
- chát, trì trệ
- Âm Hán Việt
- sáp
- Âm On
- ジュウ juu
- Âm Kun
- しぶ shibu、しぶ(い) shibui、しぶ(る) shiburu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 澁
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しぶい。すらすら すすまない。
- Tiếng Anh
- astringent, sluggish
- Tiếng Hàn
- 떫다, 막히다 (삽)
- Tiếng Trung
- 涩、不顺畅 (涩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On · ít gặp
渋滞
kẹt xe
道が 渋滞して います。
Đường đang kẹt xe.
しぶ shibu · âm Kun · ít gặp
渋皮
lớp vỏ lụa (của hạt)
くりの 渋皮を むきます。
Tôi bóc lớp vỏ lụa của hạt dẻ.
しぶ(い) shibui · âm Kun
渋い
chát
この かきは まだ 渋いです。
Quả hồng này còn chát.
しぶ(る) shiburu · âm Kun · ít gặp
渋る
chần chừ
返事を 渋ります。
Anh ta chần chừ không trả lời.
Tập viết chữ 渋 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 渋 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.