Dino Kids

Chữ 芝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

芝

Nghĩa
cỏ, bãi cỏ
Âm Hán Việt
chi
Âm On
—
Âm Kun
しば shiba
Số nét
6 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 芝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しば。にわに うえる みじかい くさ。
Tiếng Anh
lawn grass
Tiếng Hàn
잔디 (지)
Tiếng Trung
草坪、草皮

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

しば shiba · âm Kun

Tập viết chữ 芝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 芝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.