Dino Kids

Chữ 吐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

吐

Nghĩa
nhả ra, nôn
Âm Hán Việt
thổ
Âm On
ト to
Âm Kun
は(く) haku
Số nét
6 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 吐, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はく。くちから だす。
Tiếng Anh
breathe out, spit
Tiếng Hàn
내쉬다, 토하다 (토)
Tiếng Trung
吐、呼出

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ト to · âm On · ít gặp

は(く) haku · âm Kun

Tập viết chữ 吐 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 吐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.