Chữ 茎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
茎
- Nghĩa
- thân cây, cuống
- Âm Hán Việt
- hành (kinh)
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- くき kuki
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 莖
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くき。はや はなを ささえる ぶぶん。
- Tiếng Anh
- stem, stalk
- Tiếng Hàn
- 줄기 (경)
- Tiếng Trung
- 茎、梗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On · ít gặp
地下茎
thân ngầm
じゃがいもは 地下茎です。
Khoai tây là thân ngầm.
くき kuki · âm Kun
茎
thân cây
花の 茎を 切ります。
Tôi cắt cuống hoa.
Tập viết chữ 茎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 茎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.