Dino Kids

Chữ 薬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

薬

Nghĩa
thuốc
Âm Hán Việt
dược (ước)
Âm On
ヤク yaku
Âm Kun
くすり kusuri
Số nét
16 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
藥

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 薬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くすり。
Tiếng Anh
medicine
Tiếng Hàn
약
Tiếng Trung
药

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヤク yaku · âm On

くすり kusuri · âm Kun

Tập viết chữ 薬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 薬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.