Dino Kids

Chữ 虞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

虞

Nghĩa
lo sợ, nguy cơ
Âm Hán Việt
ngu
Âm On
—
Âm Kun
おそれ osore
Số nét
13 nét
Bộ thủ
虍 bộ hô
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 虞, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おそれ。わるい ことが おこりそうな こと。
Tiếng Anh
fear, risk
Tiếng Hàn
근심, 우려 (우)
Tiếng Trung
忧虑、风险

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

おそれ osore · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 虞 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 虞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.