Dino Kids

Chữ 劾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

劾

Nghĩa
luận tội, buộc tội
Âm Hán Việt
hặc
Âm On
ガイ gai
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 劾, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つみを しらべて うったえる。
Tiếng Anh
impeach, accuse
Tiếng Hàn
탄핵하다, 캐묻다 (핵)
Tiếng Trung
弹劾

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガイ gai · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 劾 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 劾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.