Chữ 街: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
街
- Nghĩa
- phố, khu phố
- Âm Hán Việt
- nhai
- Âm On
- ガイ gai、カイ* kai
- Âm Kun
- まち machi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 行 bộ hành
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まち。にぎやかな みち。
- Tiếng Anh
- street, town
- Tiếng Hàn
- 거리 (가)
- Tiếng Trung
- 街道、街
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガイ gai · âm On
商店街
phố buôn bán
商店街で 買いものを します。
Tôi mua sắm ở phố buôn bán.
まち machi · âm Kun · ít gặp
街
phố xá
夜の 街に 明かりが つきます。
Đèn bật sáng trên phố đêm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 街 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 街 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.