Chữ 試: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
試
- Nghĩa
- thử
- Âm Hán Việt
- thí
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- こころ(みる) kokoromiru、ため(す) tamesu
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ためす。こころみる。
- Tiếng Anh
- try, test
- Tiếng Hàn
- 시험하다, 해 보다 (시)
- Tiếng Trung
- 试、尝试 (试)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
試合
trận đấu
明日 野球の 試合が あります。
Mai có trận bóng chày.
こころ(みる) kokoromiru · âm Kun · ít gặp
試みる
thử làm
新しい 方法を 試みます。
Tôi thử cách làm mới.
ため(す) tamesu · âm Kun
試す
thử
作った 品を 試します。
Tôi thử món đồ vừa làm.
Tập viết chữ 試 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 試 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.