Dino Kids

Chữ 裕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

裕

Nghĩa
dư dả, giàu có
Âm Hán Việt
dụ
Âm On
ユウ yuu
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 裕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆとりが ある。ゆたか。
Tiếng Anh
plenty, well-off
Tiếng Hàn
넉넉하다, 여유 (유)
Tiếng Trung
宽裕、富裕

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ユウ yuu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 裕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 裕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.