Dino Kids

Chữ 亜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

亜

Nghĩa
kế cận, châu Á
Âm Hán Việt
á (a)
Âm On
ア a
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
二 bộ nhị
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
亞

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 亜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
それに つぐ。アジアの こと。
Tiếng Anh
sub-, Asia
Tiếng Hàn
버금, 아시아 (아)
Tiếng Trung
次、亚洲 (亚)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ア a · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 亜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 亜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.