Chữ 褒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
褒
- Nghĩa
- khen, khen thưởng
- Âm Hán Việt
- bao (bầu)
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- ほ(める) homeru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 襃
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほめる。
- Tiếng Anh
- praise
- Tiếng Hàn
- 칭찬하다, 기리다 (포)
- Tiếng Trung
- 表扬、夸奖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On · ít gặp
褒美
phần thưởng
ご褒美に 本を もらいました。
Tôi được thưởng một cuốn sách.
ほ(める) homeru · âm Kun
褒める
khen
先生が 作品を 褒めます。
Thầy khen tác phẩm.
Tập viết chữ 褒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 褒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.