Dino Kids

Chữ 漬: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

漬

Nghĩa
ngâm, muối (dưa)
Âm Hán Việt
tý
Âm On
—
Âm Kun
つ(ける) tsukeru、つ(かる) tsukaru
Số nét
14 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 漬, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つける。しおや みそに ひたす。
Tiếng Anh
soak, pickle
Tiếng Hàn
담그다, 절이다 (지)
Tiếng Trung
腌、浸泡 (渍)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

つ(ける) tsukeru · âm Kun

つ(かる) tsukaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 漬 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 漬 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.