Dino Kids

Chữ 謀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

謀

Nghĩa
mưu kế, mưu tính
Âm Hán Việt
mưu
Âm On
ボウ bou、ム* mu
Âm Kun
はか(る) hakaru
Số nét
16 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 謀, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はかりごと。たくらむ。
Tiếng Anh
scheme, plot
Tiếng Hàn
꾀, 꾀하다 (모)
Tiếng Trung
计谋、谋划 (谋)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On · ít gặp

はか(る) hakaru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 謀 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 謀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.