Dino Kids

Chữ 謁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

謁

Nghĩa
yết kiến, ra mắt
Âm Hán Việt
yết
Âm On
エツ etsu
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
言 bộ ngôn
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
謁

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 謁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
めうえの ひとに おめに かかる。
Tiếng Anh
have an audience
Tiếng Hàn
뵙다, 알현하다 (알)
Tiếng Trung
谒见、拜见 (谒)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エツ etsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 謁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 謁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.