Chữ 弔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
弔
- Nghĩa
- viếng, chia buồn
- Âm Hán Việt
- điếu (đích)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- とむら(う) tomurau
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しんだ ひとを とむらう。おくやみ。
- Tiếng Anh
- mourn, condolence
- Tiếng Hàn
- 조문하다, 애도하다 (조)
- Tiếng Trung
- 吊唁、哀悼 (吊)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On · ít gặp
弔電
điện chia buồn
弔電を 送ります。
Người ta gửi điện chia buồn.
とむら(う) tomurau · âm Kun · ít gặp
弔う
phúng viếng
しずかに 弔います。
Họ lặng lẽ phúng viếng.
Tập viết chữ 弔 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 弔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.