Dino Kids

Chữ 豚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

豚

Nghĩa
con lợn
Âm Hán Việt
đồn (độn)
Âm On
トン ton
Âm Kun
ぶた buta
Số nét
11 nét
Bộ thủ
豕 bộ thỉ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 豚, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぶた。
Tiếng Anh
pig, pork
Tiếng Hàn
돼지 (돈)
Tiếng Trung
猪

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トン ton · âm On · ít gặp

ぶた buta · âm Kun

Tập viết chữ 豚 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 豚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.