Chữ 貢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貢
- Nghĩa
- đóng góp, cống nạp
- Âm Hán Việt
- cống
- Âm On
- コウ kou、ク* ku
- Âm Kun
- みつ(ぐ) mitsugu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やくに たつように つくす。みつぐ。
- Tiếng Anh
- contribute, pay tribute
- Tiếng Hàn
- 이바지하다, 바치다 (공)
- Tiếng Trung
- 贡献、进贡 (贡)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
貢献
cống hiến
研究に 大きく 貢献しました。
Ông ấy cống hiến lớn cho nghiên cứu.
みつ(ぐ) mitsugu · âm Kun · ít gặp
貢ぐ
cống nạp
むかしは 米を 貢ぎました。
Ngày xưa người ta cống nạp gạo.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 貢 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.