Chữ 貧: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貧
- Nghĩa
- nghèo
- Âm Hán Việt
- bần
- Âm On
- ヒン hin、ビン bin
- Âm Kun
- まず(しい) mazushii
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まずしい。たりない。
- Tiếng Anh
- poor
- Tiếng Hàn
- 가난하다 (빈)
- Tiếng Trung
- 贫穷 (贫)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒン hin · âm On
貧血
thiếu máu
立ちくらみは 貧血かも しれません。
Choáng khi đứng lên có thể do thiếu máu.
ビン bin · âm On · ít gặp
貧乏
nghèo túng
その 話の 主人公は 貧乏な 少年です。
Nhân vật chính của truyện là cậu bé nghèo.
まず(しい) mazushii · âm Kun
貧しい
nghèo
むかしは 貧しい 村でした。
Ngày xưa đây là ngôi làng nghèo.
Tập viết chữ 貧 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貧 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.