Dino Kids

Chữ 災: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

災

Nghĩa
tai hoạ
Âm Hán Việt
tai
Âm On
サイ sai
Âm Kun
わざわ(い) wazawai
Số nét
7 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 災, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わざわい。たいへんな できごと。
Tiếng Anh
disaster
Tiếng Hàn
재난, 재앙 (재)
Tiếng Trung
灾难、灾害 (灾)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サイ sai · âm On

わざわ(い) wazawai · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 災 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 災 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.