Chữ 賓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
賓
- Nghĩa
- khách quý
- Âm Hán Việt
- tân (thấn)
- Âm On
- ヒン hin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 賓
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たいせつな おきゃくさま。
- Tiếng Anh
- honored guest
- Tiếng Hàn
- 손님, 귀빈 (빈)
- Tiếng Trung
- 宾客、贵宾 (宾)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒン hin · âm On · ít gặp
来賓
quan khách
来賓の あいさつが あります。
Có phần phát biểu của quan khách.
Tập viết chữ 賓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 賓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.