Chữ 賠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
賠
- Nghĩa
- bồi thường
- Âm Hán Việt
- bồi
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたえた そんを おかねで うめあわせる。
- Tiếng Anh
- compensate
- Tiếng Hàn
- 배상하다, 물어 주다 (배)
- Tiếng Trung
- 赔偿 (赔)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
賠償
bồi thường
損害を 賠償します。
Bên gây hại phải bồi thường.
Tập viết chữ 賠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 賠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.