Dino Kids

Chữ 賦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

賦

Nghĩa
trả góp, phú cho
Âm Hán Việt
phú
Âm On
フ fu
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 賦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わりあてる。わけて はらう。
Tiếng Anh
levy, installment
Tiếng Hàn
나누어 내다, 부과하다 (부)
Tiếng Trung
分期付款、赋予 (赋)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 賦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 賦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.